Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-275.51 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.12 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.50 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-130.80 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.01 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-163.43 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-320.46 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-462.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-386.93 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-828.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-346.78 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.30 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-220.94 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.78 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-568.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-251.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-162.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 86A-321.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-283.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-817.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |