Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-854.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-405.60 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-250.76 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.30 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.75 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-122.03 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-383.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-590.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-568.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-620.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-622.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-762.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |