Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-793.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-270.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-027.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-076.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-220.47 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64A-214.30 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-304.46 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-189.60 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-178.05 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.91 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-183.73 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-515.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95C-089.91 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69D-008.14 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29K-382.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |