Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-489.61 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.40 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-538.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90D-011.51 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-510.21 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-581.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.53 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-032.78 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-489.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-526.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-536.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-049.02 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-696.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-020.48 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-010.78 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-014.04 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-012.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-943.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-030.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-368.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82B-020.70 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-456.46 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-753.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |