Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-006.57 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26D-014.71 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-259.82 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-314.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.93 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-264.49 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-007.61 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-007.81 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-007.97 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-870.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-865.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-944.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-449.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |