Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-891.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-020.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-278.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-022.84 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-792.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15D-055.54 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90C-155.84 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-233.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-047.45 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |