Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-197.24 - Sóc Trăng Xe Con -
83C-132.20 - Sóc Trăng Xe Tải -
83C-136.64 - Sóc Trăng Xe Tải -
30M-129.51 - Hà Nội Xe Con -
29K-329.54 - Hà Nội Xe Tải -
29K-331.03 - Hà Nội Xe Tải -
29K-338.37 - Hà Nội Xe Tải -
29K-343.04 - Hà Nội Xe Tải -
29K-353.27 - Hà Nội Xe Tải -
29K-355.72 - Hà Nội Xe Tải -
29K-364.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-371.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-374.23 - Hà Nội Xe Tải -
29K-379.43 - Hà Nội Xe Tải -
29K-390.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-394.46 - Hà Nội Xe Tải -
29K-434.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-437.76 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-457.94 - Hà Nội Xe Tải -
11D-011.42 - Cao Bằng Xe tải van -
97D-008.78 - Bắc Kạn Xe tải van -
97D-008.82 - Bắc Kạn Xe tải van -
26A-236.41 - Sơn La Xe Con -
20A-879.93 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-891.46 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-309.72 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-011.60 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-033.52 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-049.41 - Quảng Ninh Xe Con -