Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-562.24 - Nghệ An Xe Con -
37C-577.23 - Nghệ An Xe Tải -
73A-374.32 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.27 - Quảng Bình Xe Con -
73A-377.67 - Quảng Bình Xe Con -
73C-193.42 - Quảng Bình Xe Tải -
74C-148.51 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-393.62 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-396.43 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-163.97 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-440.60 - Quảng Nam Xe Con -
92A-443.92 - Quảng Nam Xe Con -
92C-261.75 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-265.52 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-326.94 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-224.60 - Phú Yên Xe Con -
85C-086.02 - Ninh Thuận Xe Tải -
85C-086.82 - Ninh Thuận Xe Tải -
47A-841.49 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-847.01 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-854.51 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-409.03 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-259.14 - Đắk Nông Xe Con -
48A-259.53 - Đắk Nông Xe Con -
70A-594.70 - Tây Ninh Xe Con -
70A-604.70 - Tây Ninh Xe Con -
70A-605.27 - Tây Ninh Xe Con -
70C-218.27 - Tây Ninh Xe Tải -
60K-630.73 - Đồng Nai Xe Con -
60K-631.48 - Đồng Nai Xe Con -