Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-274.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-052.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-953.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-127.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-153.46 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-153.72 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-303.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.61 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-522.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94C-083.97 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 22A-274.80 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-316.50 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-241.50 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.27 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-223.93 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-267.90 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-875.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.03 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-267.90 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.04 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-451.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |