Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38D-020.23 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-022.05 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74A-283.74 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.01 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.23 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43B-065.73 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-012.20 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 86B-027.42 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.93 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81D-014.97 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-417.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-521.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.42 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.49 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-587.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-595.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61B-047.21 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.76 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-773.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |