Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-761.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.40 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-265.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-015.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-063.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-282.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62B-033.64 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63B-034.49 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84B-021.73 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-137.02 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |