Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-447.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-009.72 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 27B-014.47 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-165.04 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-316.51 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-313.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-487.07 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-053.40 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17B-030.50 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-014.60 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36C-565.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37B-047.02 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-026.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 76B-029.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 86D-007.93 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-020.84 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81D-015.60 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-404.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.24 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-014.87 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93C-203.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.17 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-037.84 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-759.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |