Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-242.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-261.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-270.10 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-284.37 - Thanh Hóa Xe Con -
36D-031.82 - Thanh Hóa Xe tải van -
37K-486.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-487.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-494.10 - Nghệ An Xe Con -
37K-494.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.17 - Nghệ An Xe Con -
37K-506.12 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.80 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.43 - Nghệ An Xe Con -
37C-575.37 - Nghệ An Xe Tải -
37C-594.71 - Nghệ An Xe Tải -
37D-050.04 - Nghệ An Xe tải van -
73A-382.17 - Quảng Bình Xe Con -
73D-009.02 - Quảng Bình Xe tải van -
74A-284.71 - Quảng Trị Xe Con -
74A-286.93 - Quảng Trị Xe Con -
75A-392.07 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-393.51 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-162.31 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-433.52 - Quảng Nam Xe Con -
92A-446.90 - Quảng Nam Xe Con -
92D-013.80 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-325.17 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-215.81 - Phú Yên Xe Con -