Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98D-020.70 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99C-339.82 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.87 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34D-039.12 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-441.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.37 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89B-025.62 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17D-016.31 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90B-014.21 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.73 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-023.42 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38C-247.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.46 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-009.72 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-950.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.14 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-316.72 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.42 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92D-014.49 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |