Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79D-014.24 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86B-027.04 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.31 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.71 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-163.52 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-015.81 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-399.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-512.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.97 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-218.45 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-568.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.67 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-759.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.40 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-849.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-081.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-034.94 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71D-006.54 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |