Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-534.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.50 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.74 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-156.74 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-018.51 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-015.90 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-237.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-049.05 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-026.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-020.50 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-022.62 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74A-279.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75B-030.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-030.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-011.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-967.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.64 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76A-333.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77D-009.48 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-217.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-586.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.71 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |