Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-871.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.45 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15D-054.91 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90A-287.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-296.32 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-680.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-159.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-358.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-321.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-011.64 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.74 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-477.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-014.92 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-418.60 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.72 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-017.70 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-589.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.90 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-771.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |