Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-015.73 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-010.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-010.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-943.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-258.17 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-178.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-182.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-030.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-266.54 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-230.70 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-087.84 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.12 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-287.64 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-410.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-024.93 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-388.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.74 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-016.30 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-520.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-011.51 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |