Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-819.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-834.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-839.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-390.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-585.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-638.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.92 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-046.05 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-641.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-077.84 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-017.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-089.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |