Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-086.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90B-012.61 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-009.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-171.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-477.78 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-267.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-452.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-273.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99C-331.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48C-117.58 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-426.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-137.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-325.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73C-196.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-065.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 85A-151.56 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-433.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-911.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-545.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-534.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78B-020.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-263.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-685.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-253.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-478.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-243.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-295.59 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-274.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-129.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|