Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-141.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-530.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-117.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-848.46 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-276.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-092.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-633.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-294.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-239.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-968.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-077.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-133.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-456.70 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67D-012.59 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-568.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28A-259.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-200.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51B-713.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-967.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-979.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-114.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-310.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-638.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23B-012.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-547.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-593.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-265.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-862.06 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25A-086.85 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|