Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-360.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-252.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-702.95 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-581.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-369.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-094.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-239.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-012.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-110.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-393.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-880.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-557.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-294.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-595.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-238.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-221.23 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62B-033.31 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-251.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-602.81 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-595.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-846.32 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-232.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-541.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-585.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-241.14 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81D-014.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-973.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-259.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-157.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|