Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-351.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-097.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-667.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70D-011.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-350.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-219.63 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-236.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-123.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-279.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-894.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-238.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-636.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-281.87 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99B-030.97 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-575.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-685.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67C-192.18 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-253.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-369.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-859.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-387.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-672.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-468.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-316.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-578.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-483.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-213.15 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-558.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-345.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|