Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-574.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-337.65 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-467.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-291.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-072.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-116.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-361.64 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-177.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-079.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-412.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-032.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-545.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-137.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-389.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-173.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-432.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-569.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-001.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-577.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75B-031.30 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-559.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-261.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-289.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94A-110.98 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24B-022.08 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-246.64 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17B-032.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-859.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|