Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-843.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-191.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-016.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-148.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-295.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-240.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29D-641.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-083.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24C-169.83 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88B-022.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-393.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-778.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-943.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-629.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-410.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-169.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-187.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-141.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25D-007.07 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-206.62 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-912.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-866.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 82A-160.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-895.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11B-013.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-328.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-061.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-371.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|