Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-313.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-496.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-223.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-318.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-115.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48C-120.22 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18A-496.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-168.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-999.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11A-137.96 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-565.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-236.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74D-015.51 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-814.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-590.95 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-212.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63C-234.82 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74D-014.90 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-510.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64D-006.58 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-395.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-449.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23D-008.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-340.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-574.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93C-202.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14D-032.30 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-501.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-063.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|