Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-489.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-044.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-969.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-337.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-162.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94A-113.28 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72D-014.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60D-025.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-079.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-027.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21B-015.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-351.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92D-012.47 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-548.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-701.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-305.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-282.65 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94B-018.16 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-956.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-244.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-284.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 97B-018.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-153.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63C-237.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-322.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83C-136.58 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-345.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-312.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-042.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|