Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-782.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-921.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-960.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-443.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-591.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-911.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47C-405.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-880.12 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-168.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18C-182.19 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-384.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35C-185.35 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 82C-098.63 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-355.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92D-014.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-851.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74C-148.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-971.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-505.19 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-729.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-694.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-254.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14K-032.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-848.65 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-576.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-549.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-955.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 97A-095.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|