Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-341.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-439.02 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64C-137.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-420.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19B-028.82 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-085.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-242.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-266.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-393.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15B-057.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-071.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-893.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-217.17 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-928.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-051.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.90 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-521.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75C-161.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-465.87 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21A-222.45 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-635.43 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21A-222.06 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86D-007.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-378.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-622.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-574.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-828.76 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-098.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-789.47 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-127.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|