Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70D-012.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77C-261.91 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-211.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-958.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-886.09 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-251.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-978.87 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-582.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-855.31 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-201.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-976.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-303.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-574.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-307.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-395.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-349.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-518.60 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-967.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-941.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86B-028.36 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-448.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-851.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-286.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18D-017.40 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-268.40 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66C-186.63 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-347.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-380.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-148.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|