Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-587.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 99A-872.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 22B-019.44 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 17A-492.92 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61K-592.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 27A-130.00 | - | Điện Biên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 93D-010.79 | - | Bình Phước | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 97A-099.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-073.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 66A-317.70 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 66A-316.05 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-405.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-993.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-364.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-197.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-092.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-299.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-510.21 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-120.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-292.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 83A-195.70 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 88C-321.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-893.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-121.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-084.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-211.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 73C-196.14 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 11C-089.83 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-306.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36C-567.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |