Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34B-045.05 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-384.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.10 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-979.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-411.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47D-020.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-130.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-079.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-155.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-155.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-220.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94B-016.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-049.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-143.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-345.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14K-032.32 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-362.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-303.64 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28B-018.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-913.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-282.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-762.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-277.41 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-137.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-029.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98B-045.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-144.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-069.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-042.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|