Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-837.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49A-751.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-059.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-852.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 14K-030.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37C-593.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60C-767.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-061.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-368.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61C-638.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 88C-312.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98C-385.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38A-679.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 82A-162.60 | - | Kon Tum | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-288.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-405.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-133.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-139.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20A-898.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60C-781.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-455.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-546.62 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38C-251.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43A-960.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38B-025.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-995.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-373.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-189.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-241.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-004.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |