Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-296.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-943.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68C-178.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21D-006.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-098.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-450.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-389.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-743.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17B-031.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-936.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-278.56 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-152.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 85A-146.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-596.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-537.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-255.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66A-301.90 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-898.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83A-195.26 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 27B-014.85 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-391.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-827.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-275.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-183.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11A-136.25 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-267.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-118.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-006.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-027.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-754.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|