Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-042.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-031.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-295.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-018.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43B-067.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-526.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-255.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-742.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-928.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-785.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71C-134.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-150.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20B-039.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-879.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25B-010.10 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-683.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-383.78 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95A-139.50 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-630.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-175.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-521.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25A-086.57 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 12C-142.40 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88D-023.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-471.15 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11A-136.56 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89D-024.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-259.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28D-014.41 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43B-063.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|