Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51B-715.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-062.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-691.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-468.64 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95A-142.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-592.81 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-909.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-416.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-849.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-193.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-791.21 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-059.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-190.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-966.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48A-254.28 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-034.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-920.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28B-019.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-439.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71A-215.32 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-503.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88C-312.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-470.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-585.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-477.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61D-026.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-615.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88C-323.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66D-013.14 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|