Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-552.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-502.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-486.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-502.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-704.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-382.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-383.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.94 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-388.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-947.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-446.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-328.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-370.76 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-581.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-012.37 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86D-006.81 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |