Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-050.73 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 98A-861.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-866.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-867.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-397.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.43 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88B-024.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-330.80 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-484.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.75 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18B-033.82 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-024.40 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-025.30 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37K-524.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92B-039.48 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-360.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.53 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-267.41 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85B-017.45 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-322.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.34 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-289.73 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |