Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-552.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-369.72 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.48 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.01 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-973.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-444.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-329.50 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-361.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.40 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-216.51 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-581.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-746.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-585.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-587.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-529.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-850.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |