Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-829.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-950.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-494.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-028.13 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-508.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-496.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-023.73 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-025.31 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-240.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-485.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-491.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.73 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-681.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-371.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.67 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-390.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-436.50 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-436.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-334.07 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-223.49 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-571.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |