Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-516.87 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-522.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.49 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-527.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.14 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.94 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-014.92 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-013.62 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-144.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-163.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-184.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-324.92 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.13 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-170.40 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 28A-259.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-311.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.03 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.34 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-023.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-393.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-716.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |