Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-275.78 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-859.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-919.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-494.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-549.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-218.07 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-493.53 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.27 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-464.90 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.97 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-230.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |