Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-411.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.80 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.72 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-123.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-520.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-035.64 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-633.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-060.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-031.43 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64B-017.20 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-302.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-308.41 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67B-032.50 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-034.24 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |