Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47B-044.34 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-512.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-583.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-670.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.37 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-265.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-006.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-063.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-933.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-996.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64B-020.17 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67C-194.92 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68B-037.34 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-520.23 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |