Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-871.37 - Bắc Giang Xe Con -
98A-877.17 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.27 - Bắc Giang Xe Con -
19A-741.92 - Phú Thọ Xe Con -
19A-742.75 - Phú Thọ Xe Con -
19A-747.75 - Phú Thọ Xe Con -
19A-755.42 - Phú Thọ Xe Con -
88A-800.91 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-885.60 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-893.75 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-927.50 - Hải Dương Xe Con -
34A-940.87 - Hải Dương Xe Con -
34A-948.62 - Hải Dương Xe Con -
34A-974.04 - Hải Dương Xe Con -
15K-433.64 - Hải Phòng Xe Con -
15K-466.54 - Hải Phòng Xe Con -
15K-468.94 - Hải Phòng Xe Con -
17A-497.93 - Thái Bình Xe Con -
17A-501.12 - Thái Bình Xe Con -
18A-507.48 - Nam Định Xe Con -
36K-241.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-287.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.61 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-483.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-485.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-528.91 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.07 - Nghệ An Xe Con -