Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-689.88 65.000.000 Đồng Nai Xe Con 09/12/2024 - 08:30
30M-388.36 50.000.000 Hà Nội Xe Con 09/12/2024 - 08:30
37K-515.86 60.000.000 Nghệ An Xe Con 09/12/2024 - 08:30
30M-180.81 40.000.000 Hà Nội Xe Con 09/12/2024 - 08:30
81C-288.99 70.000.000 Gia Lai Xe Tải 09/12/2024 - 08:30
99A-866.98 45.000.000 Bắc Ninh Xe Con 09/12/2024 - 08:30
64C-118.88 40.000.000 Vĩnh Long Xe Tải 09/12/2024 - 08:30
51D-983.86 70.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 09/12/2024 - 08:30
51L-955.55 560.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30M-186.68 310.000.000 Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
37K-566.88 320.000.000 Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30M-123.96 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
51L-938.78 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
94C-086.86 40.000.000 Bạc Liêu Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
30M-292.98 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
38A-686.38 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30M-268.58 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
98A-889.83 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:45
36K-288.38 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 15:45
51L-198.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
51L-111.78 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
68A-330.30 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:45
85A-123.33 40.000.000 Ninh Thuận Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30L-413.33 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
51L-248.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
51L-297.77 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
86A-282.68 40.000.000 Bình Thuận Xe Con 06/12/2024 - 15:45
37K-299.55 40.000.000 Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30L-822.26 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
37K-259.79 40.000.000 Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 15:45