Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-280.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 86C-198.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34C-407.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19C-246.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 35C-166.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20C-288.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 21C-103.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 86C-200.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 79C-216.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20C-292.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51D-989.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47C-370.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 65C-216.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 73C-176.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37C-527.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47C-361.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-488.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 73A-340.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-326.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-299.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-186.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-400.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43A-882.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38A-615.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-499.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 17A-443.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-533.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 35A-421.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-539.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 89A-480.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |