Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-355.51 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-358.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 66A-291.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20A-839.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 73A-358.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-916.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19A-671.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-685.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 18A-468.58 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-806.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-599.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-892.08 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43A-935.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19A-678.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 76A-322.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-783.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-788.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 99A-826.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 75A-385.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-390.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 17A-488.96 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 62A-468.38 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 71A-212.38 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-899.06 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 77A-345.36 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-276.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-678.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49A-739.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-390.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 71A-202.98 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |