Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-255.96 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-159.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-266.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-819.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-261.28 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-766.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-865.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-786.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-199.25 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-666.31 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-567.84 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-399.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-509.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-563.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-378.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-138.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-675.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-256.58 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-779.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-515.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-796.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 27A-128.06 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-899.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-829.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-878.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-835.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-686.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-823.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14A-966.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-168.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|