Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-975.08 - Hải Dương Xe Con -
15K-425.28 - Hải Phòng Xe Con -
15K-432.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-461.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-489.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-506.36 - Hải Phòng Xe Con -
89A-556.19 - Hưng Yên Xe Con -
18A-495.25 - Nam Định Xe Con -
18A-507.09 - Nam Định Xe Con -
35A-476.28 - Ninh Bình Xe Con -
35A-480.85 - Ninh Bình Xe Con -
35A-481.15 - Ninh Bình Xe Con -
36K-254.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.63 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-489.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-491.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-499.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-500.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.77 - Nghệ An Xe Con -
37K-557.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.83 - Nghệ An Xe Con -
38A-691.08 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-280.83 - Quảng Trị Xe Con -
74A-287.65 - Quảng Trị Xe Con -
75A-394.08 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-435.15 - Quảng Nam Xe Con -
92A-436.96 - Quảng Nam Xe Con -